Trong ngôn ngữ tiếng Việt, việc sử dụng từ ngữ đôi khi gây ra sự nhầm lẫn, đặc biệt là với các thuật ngữ y khoa có nguồn gốc từ Hán Việt. Một trong những ví dụ điển hình là cách dùng giữa “mạn tính” và “mãn tính” để chỉ các căn bệnh kéo dài. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích nguồn gốc và ý nghĩa chính xác của hai từ này, nhằm cung cấp kiến thức chuẩn xác cho độc giả và khẳng định đâu là thuật ngữ y khoa đúng đắn.

I. Nguồn gốc Hán ngữ và ý nghĩa của “Mạn”

Nhiều ý kiến cho rằng “mạn tính” và “mãn tính” có thể sử dụng thay thế cho nhau, tuy nhiên, việc xem xét nguồn gốc từ Hán ngữ sẽ làm sáng tỏ vấn đề. Theo các tài liệu từ điển uy tín như Khang Hi tự điển, chữ “慢” trong tiếng Hán có âm đọc là “mạn” và mang ý nghĩa là “chậm”. Khi kết hợp với chữ “tính” (性), “mạn tính” (慢性) có hai nghĩa thông dụng: tính kiên nhẫn và tính chậm chạp.

Đặc biệt trong lĩnh vực y học, “mạn tính” (慢性病 – mànxìngbìng) được hiểu là bệnh có diễn tiến chậm, kéo dài từ 3 tháng trở lên. Khái niệm này tương đồng với các thuật ngữ quốc tế như “Chronic condition” (tiếng Anh), “Maladie chronique” (tiếng Pháp), hay “Enfermedad crónica” (tiếng Tây Ban Nha). Ngược lại, các chữ Hán có âm đọc là “mãn” (như 满, 滿) đều mang nghĩa “đầy”, “chật”, “hết”, hoàn toàn không liên quan đến đặc điểm diễn tiến của bệnh.

II. Phân tích cách dùng trong tiếng Việt và quy chuẩn y tế

Cha ông ta khi du nhập chữ Hán vào tiếng Việt đã mượn cách viết chữ “mạn” (慢) và giữ nguyên nghĩa là “chậm”, thể hiện qua các từ như “mạn hạ lai” (chậm lại), “mạn xa” (xe chạy chậm hoặc ngừng). Do đó, về mặt ngôn ngữ, “mạn tính” là cách dùng chuẩn xác để chỉ các bệnh có diễn tiến chậm và kéo dài.

Việc sử dụng “bệnh mãn tính” là một sự nhầm lẫn về từ ngữ, không phản ánh đúng nghĩa gốc của thuật ngữ y khoa. Minh chứng rõ ràng nhất cho sự chuẩn xác của “mạn tính” là trong các văn bản chính thức của ngành y tế Việt Nam.

Các bệnh mạn tính được Bộ Y tế ghi nhận.Các bệnh mạn tính được Bộ Y tế ghi nhận.

Theo Danh mục bệnh theo chuyên khoa của Bộ Y tế, có đến 9 mục sử dụng thuật ngữ “mạn tính”, ví dụ như: viêm gan vi rút B (hoặc C) mạn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy hô hấp mạn tính, viêm tuyến giáp mạn tính, loét mạn tính da, viêm ống kẽ thận mạn tính. Thông tư số 34/2013/TT-BYT của Bộ Y tế cũng ghi nhận danh mục các bệnh cần điều trị dài ngày với thuật ngữ “mạn tính”.

Ngoài ra, nhiều bệnh phổ biến mà chúng ta thường gặp hàng ngày như bệnh Alzheimer và mất trí nhớ, viêm khớp, hen suyễn, ung thư, bệnh tiểu đường, bệnh tim, HIV/AIDS, đa xơ cứng, bệnh Parkinson… đều được xem là bệnh mạn tính theo cách hiểu và phân loại của các tổ chức y tế uy tín như VINMEC, mặc dù trong tên gọi không trực tiếp có từ “mạn tính”.

III. Khẳng định sự chuẩn xác và khuyến cáo sử dụng

Qua phân tích trên, có thể khẳng định rằng thuật ngữ y khoa chính xác để chỉ các bệnh có diễn tiến chậm và kéo dài là “bệnh mạn tính”. Việc sử dụng “bệnh mãn tính” là sai về mặt ngữ nghĩa và nguồn gốc Hán Việt.

Việc thống nhất sử dụng thuật ngữ “mạn tính” không chỉ đảm bảo tính chính xác trong y khoa mà còn giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu đúng thông tin về sức khỏe. Do đó, chúng ta nên loại bỏ cách viết “bệnh mãn tính” và ưu tiên sử dụng “bệnh mạn tính” để tránh gây nhầm lẫn và duy trì sự chuẩn mực trong ngôn ngữ y học.

Chúc bạn đọc báo vui vẻ!